Gentamicin là một loại kháng sinh aminoglycoside được sử dụng rộng rãi trong thú y để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn. Nó được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1963 từ Micromonospora purpurea, một loại vi khuẩn đất. Gentamicin có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn gram âm và gram dương, làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho các bác sĩ thú y.
Cơ chế hoạt động của Gentamicin liên quan đến việc ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn. Cụ thể, Gentamicin liên kết với ribosome 30S của vi khuẩn, ngăn chặn sự gắn kết của tRNA và do đó làm gián đoạn quá trình dịch mã. Điều này dẫn đến việc vi khuẩn không thể sản xuất các protein cần thiết cho sự sống và phát triển, cuối cùng dẫn đến tiêu diệt vi khuẩn. Gentamicin tác động nhanh và có hiệu quả đặc biệt đối với các vi khuẩn hiếu khí.
Thuốc thú y Gentamicin được sử dụng rộng rãi để điều trị nhiều loại bệnh nhiễm trùng ở động vật, bao gồm:
Gentamicin thường được sử dụng khi các kháng sinh khác không hiệu quả hoặc khi cần một loại kháng sinh có phổ tác dụng rộng.
Ngoài việc điều trị các bệnh nhiễm trùng đã có, Gentamicin cũng có thể được sử dụng để phòng ngừa nhiễm trùng sau phẫu thuật. Việc sử dụng Gentamicin trước hoặc trong quá trình phẫu thuật có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng vết mổ và các biến chứng liên quan.
Gentamicin dạng tiêm là một trong những dạng phổ biến nhất của thuốc thú y Gentamicin. Nó thường được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng hoặc khi cần đưa thuốc trực tiếp vào hệ tuần hoàn. Dạng tiêm có thể được tiêm dưới da (SC), tiêm bắp (IM) hoặc tiêm tĩnh mạch (IV), tùy thuộc vào tình trạng của động vật và chỉ định của bác sĩ thú y.
Gentamicin dạng mỡ bôi ngoài da được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng da và mô mềm. Nó có thể được sử dụng để điều trị các vết thương nhỏ, vết trầy xước, viêm da và các bệnh nhiễm trùng da khác. Mỡ bôi Gentamicin thường được sử dụng kết hợp với các phương pháp điều trị khác để đạt hiệu quả tốt nhất.
Trong một số trường hợp, Gentamicin có thể được kết hợp với các kháng sinh khác để mở rộng phổ tác dụng hoặc tăng cường hiệu quả điều trị. Ví dụ, Gentamicin có thể được kết hợp với penicillin để điều trị các bệnh nhiễm trùng hỗn hợp hoặc với clindamycin để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn kỵ khí.
Giống như tất cả các loại thuốc, Gentamicin có thể gây ra tác dụng phụ. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm:
Bảng tóm tắt các tác dụng phụ thường gặp:
| Tác dụng phụ | Mức độ thường gặp | Biểu hiện |
|---|---|---|
| Độc tính trên thận | Thường gặp | Tiểu ít, nước tiểu sẫm màu, phù chân |
| Độc tính trên tai | Ít gặp | Mất thính lực, chóng mặt, mất thăng bằng |
| Dị ứng | Hiếm gặp | Phát ban, ngứa, sưng phù |
Gentamicin có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả điều trị. Cần thông báo cho bác sĩ thú y về tất cả các loại thuốc mà động vật đang sử dụng, bao gồm cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng.
Các loại thuốc có thể tương tác với Gentamicin bao gồm:
Gentamicin có một số chống chỉ định và cần được sử dụng thận trọng trong một số trường hợp nhất định. Gentamicin không nên được sử dụng cho động vật bị dị ứng với aminoglycoside hoặc bị suy thận nặng. Cần thận trọng khi sử dụng Gentamicin cho động vật mang thai hoặc cho con bú, vì thuốc có thể gây hại cho thai nhi hoặc trẻ sơ sinh.